Diễn Đàn Thanh Niên Sinh Viên Việt Nam Tại Hàn Quốc
Parners:
Tìm kiếm Tùy Chỉnh
Cơ hội việc làm tại Samsung Việt Nam Quyên góp ủng hộ giúp đỡ cháu bé sinh thiếu tháng
Cùng Sunny chung tay giúp đỡ em Nguyễn Văn Tiến

Go Back   ViKool.org /비쿨/ > Tiếng Hàn -Tiếng Anh > Tiếng Hàn > Từ Vựng Tiếng Hàn

Từ Vựng Tiếng Hàn Từ Vựng Tiếng Hàn

Menu chuyển nhanh đến các chuyên mục khác của Diễn đàn


Trả lời
 
Ðiều chỉnh
  #1  
Cũ 30-09-2006, 10:13 PM
Từ điển Kinh Tế

Hãy tra từ theo vần :

[] [] [] [] [] [] [] [] [] []

*Chú ý :

-Các từ ở đây được tổng hợp từ các bài do các thành viên pos lên cộng với dữ liệu từ điển Hàn - Anh .

-Chúng tôi tiếp tục dịch các từ nghĩa tiếng Anh sang tiếng Việt ,và rất mong sự cộng tác của tất cả các thành viên .

-Các thành viên có thể tiếp tục thảo luận ,bổ xung ,chỉnh sửa dữ liệu ,và chúng tôi sẽ tổng hợp tất cả các tài liệu này .
Người Mở Đầu
Avatar của kitty_pink
kitty_pink kitty_pink không online
Tham gia ngày: Dec 2004
Đến từ: Miền đất đỏ
Bài gửi: 765
Cảm ơn: 0
Được cảm ơn 30 lần/12 bài
VKD: 2,980, Cấp bậc: 22
VKD: 2,980, Cấp bậc: 22 VKD: 2,980, Cấp bậc: 22 VKD: 2,980, Cấp bậc: 22
Chỉ số hoạt động: 0%
Chỉ số hoạt động: 0% Chỉ số hoạt động: 0% Chỉ số hoạt động: 0%
Gửi tin nhắn qua ICQ tới kitty_pink Gửi tin nhắn qua MSM tới kitty_pink Gửi tin nhắn qua YIM tới kitty_pink
__________________
Nho'c ti`
Giá có nhiều người quan tâm chuyện thế này hơn những thứ vớ vẩn khác nhỉ?
Click chuột vào dòng chữ đỏ đi bạn

thay đổi nội dung bởi: popo, 07-12-2008 lúc 05:01 PM
Trả lời với trích dẫn
  #2  
Cũ 02-10-2006, 06:57 PM
Avatar của changkho
changkho changkho không online
Bamboo FC
 
Tham gia ngày: Apr 2005
Đến từ: công viên các chàng nghiện
Bài gửi: 749
Cảm ơn: 1
Được cảm ơn 18 lần/12 bài
VKD: 736, Cấp bậc: 10
VKD: 736, Cấp bậc: 10 VKD: 736, Cấp bậc: 10 VKD: 736, Cấp bậc: 10
Chỉ số hoạt động: 0%
Chỉ số hoạt động: 0% Chỉ số hoạt động: 0% Chỉ số hoạt động: 0%
góc này hay lắm chị kitty_pink,phiền chị tiếp tục đc ko a
Chi có thể thêm phần tiếng hàn vể quản trị đc ko ạ
vâng cảm ơn chị trước :mrgreen:
__________________
Dân Thường Chào Dân Chơi!
Trả lời với trích dẫn
  #3  
Cũ 26-05-2007, 01:38 AM
Avatar của thanhbeo75
thanhbeo75 thanhbeo75 không online
 
Tham gia ngày: Feb 2007
Bài gửi: 13
Cảm ơn: 0
Được cảm ơn 0 lần/0 bài
VKD: 206, Cấp bậc: 4
VKD: 206, Cấp bậc: 4 VKD: 206, Cấp bậc: 4 VKD: 206, Cấp bậc: 4
Chỉ số hoạt động: 0%
Chỉ số hoạt động: 0% Chỉ số hoạt động: 0% Chỉ số hoạt động: 0%
chào cả nhà!!
các bác làm ơn dịch hộ một từ nay sang tiếng hàn với nhé:
chiết khấu nhanh ..nghĩa là gì vậy?
chân thành cám ơn nhiều nhá
Trả lời với trích dẫn
  #4  
Cũ 31-05-2007, 02:15 PM
Avatar của nu_tu_nu
nu_tu_nu nu_tu_nu không online
 
Tham gia ngày: May 2007
Bài gửi: 3
Cảm ơn: 0
Được cảm ơn 0 lần/0 bài
VKD: 211, Cấp bậc: 4
VKD: 211, Cấp bậc: 4 VKD: 211, Cấp bậc: 4 VKD: 211, Cấp bậc: 4
Chỉ số hoạt động: 0%
Chỉ số hoạt động: 0% Chỉ số hoạt động: 0% Chỉ số hoạt động: 0%
Mình là lính mới. Nhưng cũng mạn phép lên...sàn tham gia với các bậc tiền bối. Xin được chỉ giáo thêm!

가 가격: Giá tạm thời
가 계약: Hợp đồng tạm, khế ước tạm ( provisional contract)
가격상승약관: Điều khoản tăng giá
가격하항약관: Điều khoản giảm giá
가공비: phí gia công ( processing charge)
가공무역: Mậu dịch gia công ( processing trade)
감가상각 충당금: Khấu hao
감정: Giám định
감정료: Phí giám định
감판: boong tàu
갑판 인도: Giao lên boong
갚판 하적: Bốc hàng lên boong
계약불이행: Không thực hiện theo hợp đồng
계약초안: Bản thảo hợp đồng

Vi hom nay ko co nhieu thoi gian minh tam dung o day. Minh se liet ke theo chu cai va gui tiep.
Trả lời với trích dẫn
  #5  
Cũ 05-06-2007, 01:58 AM
Avatar của nu_tu_nu
nu_tu_nu nu_tu_nu không online
 
Tham gia ngày: May 2007
Bài gửi: 3
Cảm ơn: 0
Được cảm ơn 0 lần/0 bài
VKD: 211, Cấp bậc: 4
VKD: 211, Cấp bậc: 4 VKD: 211, Cấp bậc: 4 VKD: 211, Cấp bậc: 4
Chỉ số hoạt động: 0%
Chỉ số hoạt động: 0% Chỉ số hoạt động: 0% Chỉ số hoạt động: 0%
가가격 Provisional price Giá tạm thời
가계약 Provisional contract Hợp đồng tạm thời
가 보험서 Provisional note Giấy chứng nhận bảo hiểm tạm thời.
보험 가격 Insurance value Giá trị bảo hiểm
보험 계약 Insurance contract Hợp đồng bảo hiểm
보험 권유원 Insurance agent Người đại lý bảo hiểm
보험료 Insurance premium Phi bao hiem(La mot khoan tien nho ma nguoi duoc bao hiem phai nop cho nguoi bao hiem de duoc boi thuong)
보험 금액 Insured amount So tien duoc bao hiem(la so tien ma nguoi duoc bao hiem mua bao hiem, la co so de tinh phi bao hiem
보험물 Insured goods, property, things… Doi tuong bao hiem la tai san hoac loi ich mang ra bao hiem.
보험 약관 Insurance clause Dieu khoan bao hiem
보험업 Insurance business Nghanh kinh doanh bao hiem
보험 증권, 보험증서, 보험서 Insurance policy Don bao hiem( la bang chung cua mot hop dong bao hiem) Don bao hiem la hop dong bao hiem chuyen ( Voyage Policy)
보험증명서 Insurance Certificate Giay chung nhan bao hiem ( la bang chung cua mot hop dong bao hiem)
* Chu y: Don bao hiem va giay chung nhan bao hiem deu la bang chung cua mot hop dong bao hiem nhung hinh thuc va cach su dung hoi khac nhau. Cac ban tu nghien cuu phan nay.
보험 회사 Insurance company Cong ty bao hiem
보험 증서 Insurance documents Chung tu bao hiem
보험자 Underwriter Nguoi bao h iem( la nguoi nhan trach nhiem ve rui ro, duoc huong phi bao hiem va phai boi thuong khi co ton that xayra)
보험수익자 assured Nguoi duoc b ao hiem(La nguoi co loi ich duoc bao hiem la nguoi bi thiet hai khi rui ro xay ra va duoc boi thuong)
보험중개인 Insurance broker Nguoi moi gioi bao hiem
보험 연장 Renewal of insurance Gia han bao hiem
가 선언서 Provisional Declaration Ke khai thue tam nop
가 송장 Preliminary invoice Ban hoa don tru bi,so bo. (La tai lieu do nguoi ban gui truoc cho nguoi mua trong do de xuat cac dieu khoan mua ban trong giai doan dau cua mot giao dich mua ban.)
가 수령 Interim receipt Phieu thu tam, bien nhan tam thoi
가 영수증 Provisional receipt Hoa don tam thoi
가격 Price Gia, gia ca
가격 검사 Price inspection Kiem tra gia ca
가격 언정 Price stabilisation Su on dinh gia ca
가격 조정 Price adjustment Su dieu chinh gia ca
Trả lời với trích dẫn
  #6  
Cũ 12-07-2007, 04:05 PM
Avatar của gatrong2005
gatrong2005 gatrong2005 không online
 
Tham gia ngày: Sep 2005
Bài gửi: 6
Cảm ơn: 0
Được cảm ơn 0 lần/0 bài
VKD: 250, Cấp bậc: 4
VKD: 250, Cấp bậc: 4 VKD: 250, Cấp bậc: 4 VKD: 250, Cấp bậc: 4
Chỉ số hoạt động: 0%
Chỉ số hoạt động: 0% Chỉ số hoạt động: 0% Chỉ số hoạt động: 0%
Nguyên văn bởi thanhbeo75
chào cả nhà!!
các bác làm ơn dịch hộ một từ nay sang tiếng hàn với nhé:
chiết khấu nhanh ..nghĩa là gì vậy?
chân thành cám ơn nhiều nhá
bạn thanhbeo75 xem lại từ "chiết khấu nhanh" bạn dùng cho ngành nào cụ thể của lĩnh vực kinh tế vì trong bán hàng thì chiết khấu sẽ đơn gian là 감가, còn trong ngành ngân hàng thì nó tương tự như một sự ứng trước (cho vay) của ngân hàng đối với những hợp đồng bán hàng đã giao mà chưa nhận được tiền của người mua trong hoạt động xuất khẩu, và trong trường hợp này người ta cũng dùng đơn giản là 대출 thôi.
Hi vọng câu trả lời đúng với trường hợp bạn cần sử dụng
Trả lời với trích dẫn
  #7  
Cũ 05-08-2007, 05:05 PM
Avatar của smile0702
smile0702 smile0702 không online
 
Tham gia ngày: Sep 2006
Đến từ: viet nam
Bài gửi: 11
Cảm ơn: 0
Được cảm ơn 0 lần/0 bài
VKD: 224, Cấp bậc: 4
VKD: 224, Cấp bậc: 4 VKD: 224, Cấp bậc: 4 VKD: 224, Cấp bậc: 4
Chỉ số hoạt động: 0%
Chỉ số hoạt động: 0% Chỉ số hoạt động: 0% Chỉ số hoạt động: 0%
Gửi tin nhắn qua MSM tới smile0702
chào các bác~~

Bác nào biết các từ chuyên môn về kế toán xin giúp cháu với~~

Xin đa tạ~~
__________________
nguyen thi ngoc cam
Trả lời với trích dẫn
  #8  
Cũ 27-07-2008, 05:17 AM
Avatar của popo
popo popo không online
Moderator
 
Tham gia ngày: Jan 2006
Đến từ: Ga 12
Bài gửi: 3,476
Cảm ơn: 1,382
Được cảm ơn 2,594 lần/1,182 bài
Blog Entries: 31
VKD: 21,405, Cấp bậc: 63
VKD: 21,405, Cấp bậc: 63 VKD: 21,405, Cấp bậc: 63 VKD: 21,405, Cấp bậc: 63
Chỉ số hoạt động: 99%
Chỉ số hoạt động: 99% Chỉ số hoạt động: 99% Chỉ số hoạt động: 99%
[] [] [] [] [] [] [] [] [] []

가격분산(price dispersion) : Sự phân tán giá cả
가격 상한제(price ceiling) : Mức giá trần
가격 선도자(price leader) : Người dẫn đạo giá
가격 설정자(price makers) : Những người định giá
가격 수용자(price takers) : Những người tiếp nhận giá
가격 차별(price discrimination) : Phân biệt giá cả
가격 하한제(price floor) : Mức giá sàn
가격지수(price index) : Chỉ số giá cả
가격체계(price system) : Hệ thống giá cả
가변비용(variable costs) : Biến phí ,phí tổn khả biến
가변투입요소(variable inputs) : Nhân tố đầu vào khả biến
가속도(accelerator) :Gia tốc độ, độ tăng tốc
가속상각(accelerated depreciation) :Khấu hao gia tốc ,khấu hao nhanh
가처분소득(disposable income) : Thu nhập khả dụng ,thu nhập sau khi trừ thuế
가치재와 비가치재(merit goods and bads) : Hàng khuyến dụng và phi khuyến dụng
가치저장 수단(store of value) : Tích giữ giá trị
간접비용(overhead cost) : Chi phí chung ,chi phí phụ
감가상각(depreciation) : Sự sụt giá
감가상각충당금(depreciation allowance) : Tiền dự phòng sụt giá
개방경제(open economy) : Nền kinh tế mở
개인회사(proprietorship) : Doanh nghiệp cá thể
개인소득세(individual income tax) : Thuế thu nhập cá nhân
거래비용(transaction costs) : Chi phí giao dịch
거래적 화폐수요(transaction demand for money) : Nhu cầu về tiền giao dịch
거시경제학(macroeconomics) : Kinh tế học vĩ mô
결합생산물(joint products) : Sản phẩm cộng sinh
경기부양 재정정책(fiscal stimulus) : Chính sách tài chính thúc đẩy kinh doanh
경기순환(business cycle) :Chu kỳ kinh doanh
경기적 실업(cyclical unemployment) : Thất nghiệp chu kỳ
경기침체(recession) : Sự trì trệ ,suy thoái trong kinh doanh
경영적 이완(managerial slack) : Sự lỏng lẻo trong quản lý kinh doanh
경쟁균형가격(competitive equilibrium price) : Giá cân bằng cạnh tranh
경쟁모델(competitive model) : Mô hình cạnh tranh
경쟁제한행위(restrictive practices) : Biện pháp hạn chế cạnh tranh
경제적 순손실(dead-weight loss) : Lỗ thuần túy
경제적 지대(economic rents)
경제학(economics) :Kinh tế học
경제활동 참여 결정(labor force participation decision)
경제활동 참여율(labor force participation rate)
경직적인 가격(sticky prices)
경직적 임금(sticky wages)
경합적 시장(contestable market) :Thị trường cạnh tranh
계량경제학(ecnometrics)
계약불이행(breach) : Vi phạm hợp đồng
계절적 실업(seasonal unemployment) : Mùa thất nghiệp
계획경제(planned economy) : Kinh tế kế hoạch
계획된 재고와 계획되지 않는 재고(planned and unplanned inventories)
고전적 실업(classical unemployment)
고전파 경제학자(classical economists)
고정 또는 간접투입요소(fixed or overhead inputs)
고정비용(fixed costs): trị giá cố định
고정환율제도(fixed exchange rate system) : hệ thống tỷ giá chuyển đổi cố định
공개시장조작(open market operations) : qui trình thị trường mở
공공재(public good)
공급곡선(supply curve) : đường cung
공급독점자(monopolist) : người độc quyền
공급의 가격탄력성(price elasticity of supply) : độ co giãn của đường cung
공급주의 경제학자 (supply siders)
공급충격(supply shocks)
공산주의(communism) : chủ nghĩa cộng sản
과점(oligopoly)
관리의료시스템(managed care)
관세와 무역에 관한 일반협정(GATT: General Agreement on Tariffs and Trade) : Bản hiệp ước chung về thuế và thương mại
교역의 이득(gains from trade)
교차보조(cross subsidization)
교환방정식(equation of exchange)
교환수단(medium of exchange)
교환의 효율성(exchange efficiency)
구조적 실업(structural unemployment)
구축(crowding out)
국내순생산(NDP: net domestic product) : sản phẩm thực quốc nội
국내총생산(GDP: Gross Domestic Product) : tổng sản phẩm quốc nội
국민총생산(GNP: Gross National Product) : tổng sản phẩm quốc gia
국유화(nationalization) : quốc gia hóa
국지적 공공재(local public goods)
굴절수요곡선(kinked demand curve) : đường cầu xoắn
규모에 대한 수익불변(constant return to scale)
규모의 수익체증, 불변 또는 체감(increasing, constant, or diminishing return to scale)
규범경제학(normative economics)
규제완화(deregulation)
규제자 포획(regulative capture)
균형(equilibrium)
균형량(equilibrium quantity) : số lượng cân bằng, đại lượng cân bằng
균형재정승수(balanced budget multiplier)
균형재정조항(balanced budget amendment)
그린메일(greenmail)
근로소득세 환급(earned income tax credit)
근린궁핍화정책(beggar-thy-neighbor policies)
근시안적 기대(myopic expectation)
금융시스템(financial system) : hệ thống tài chính
금융중개기관(financial investment)
금융투자(financial investmant) : đầu tư tài chính
급여세(payroll tax)
기간별 거래(intertemporal trades)
기대가 반영된 필립스곡선(expectation augmented Pillips Curve)
기대수익(expected return)
기술적 한계대체율(marginal rate of technical substitution)
기술적 한계대체율 체감(diminishing marginal rate of technical substitution)
기업금융(corporate finance)
기업 부효과(firm wealth effect)
기업 비밀(trade secret) : bí mật thương mại
기업가(entrepreneurs) : thương nhân
기초연구(basic research) : nghiên cứu căn bản
기회비용(opportunity cost) : chi phí cơ hội
기회집합(opportunity sets)
꾸르노 경쟁(Cournot competition))

[] [] [] [] [] [] [] [] [] []

thay đổi nội dung bởi: popo, 31-08-2008 lúc 08:06 AM.
Trả lời với trích dẫn
Thành viên cảm ơn popo vì bài viết có giá trị:
  #9  
Cũ 28-07-2008, 04:53 PM
Avatar của namthang_kgquen
namthang_kgquen namthang_kgquen không online
 
Tham gia ngày: Jul 2008
Bài gửi: 6
Cảm ơn: 0
Được cảm ơn 5 lần/3 bài
VKD: 51, Cấp bậc: 1
VKD: 51, Cấp bậc: 1 VKD: 51, Cấp bậc: 1 VKD: 51, Cấp bậc: 1
Chỉ số hoạt động: 0%
Chỉ số hoạt động: 0% Chỉ số hoạt động: 0% Chỉ số hoạt động: 0%
Xin chia sẻ cùng smile0702!!!!!!!!!!!!!!!!!!!

mình cũng đang làm cho cho bọn "hàn xẻng" nên hàng tháng cũng phải dịch về kế toán.hy vọng sẽ giúp cho bạn phần nào.nếu có từ nào chưa chuẩn xin các bậc tiền bối phụ giúp thêm.
(không hiểu phông chữ của mình làm sao mà kg thể đánh được chữ 월 ),bạn nếu có ghi lại thì sửa cho mình nhé.mình còn rất nhiều từ về kế toán nếu bạn cần thì cho mình yahoo mình sẽ gửi cho bạn cả form khai báo thuế.
당월=이번달=금월:tháng này
당기 :kỳ này
사분기:1 quý
전월(달)=지날달:tháng trước
전기 :kỳ trước
익월=다음달 :kỳ sau
익기:kỳ sau
금일=오늘 :hôm nay
전일=어제: hôm qua
당년=금년 :năm nay
전년=작년 :năm trước
공제 :khấu trừ
미공제 :chưa khấu trừ
부가가치 :thuế giá trị gia tăng (VAT)
구입 :mua vào
판매 :bán ra
증가 :tăng
증세: tăng thuế
감소 :giảm
감세 :giảm thuế
면세 :miẽn thuế
납세 :đóng (nộp) thuế
과세 :đánh thuế (thu thuế)
세율 :thuế suất
과 세품 :hàng chịu thuế
조정 :điều chỉnh
의무 :nghĩa vụ
송장=영수증:hóa đơn
대장=장부 :sổ sách
위탁 증서 :văn bản ủy thác
위임 장: giấy ủy nhiệm
명세장부 :sổ chi tiết
실비: thực chi
비용 : chi phí
상반기 :nửa đầu năm
하반기 :nửa cuối năm
경영세 :thuế môn bài
사업 수익 세 :thuế thu nhập doanh nghiệp
수출 입 세 :thuế xuất nhập khẩu
특별 도매 세 :thuế tiêu thụ đặc biệt
재정(무) 보고서 (báo cáo tài chính)
업무중 :nghành kinh doanh
업무 보고서(경 영):báo cáo kinh doanh
자금 :tiền vốn
매년 변재 원 :nợ gốc trả hàng năm
자금 환불 기간 :thời gian hoàn vốn
법정 자금 :vốn pháp định
이자 지불 :trả lãi
자금 지불 :trả gốc
지불 기일 :thời hạn thnah toán
지불 명령 :lệnh thanh toán
지불 정구서 :đơn xin thanh toán
재무 :tài chính
자금 활불 :hoàn vốn gốc
고정 자금 :vố cố định
유동 자금 :vố lưu động
이율 :lợi nhuận
소득 :thu nhập. doanh thu
순(총) 소득 :tổng thu nhập
실 소득 : thu nhập thực té
순 이율 :lợi nhuận dòng
실이득 :lợi tức dòng
매 상금 :doanh thu, doanh số
수쥐 금 :số thu
지출 부 :sổ chi
수입 지출 장부(수령 대장):sổ thu
출금 전표 :phiếu chi
입금 전표 : phiếu thu.
Còn nhiều lắm nhưng mình kg có thời gian nữa rùi.Mấy thằng hàn Xẻng lại nhìn đểu mình ,nó tưởng mình ngồi chát.bạn thông cảm nhé,hẹn gặp lại!!!!!!!!!!!





Trả lời với trích dẫn
3 thành viên này gửi lời cảm ơn tới namthang_kgquen vì bài viết hay:
  #10  
Cũ 29-07-2008, 02:56 PM
Avatar của popo
popo popo không online
Moderator
 
Tham gia ngày: Jan 2006
Đến từ: Ga 12
Bài gửi: 3,476
Cảm ơn: 1,382
Được cảm ơn 2,594 lần/1,182 bài
Blog Entries: 31
VKD: 21,405, Cấp bậc: 63
VKD: 21,405, Cấp bậc: 63 VKD: 21,405, Cấp bậc: 63 VKD: 21,405, Cấp bậc: 63
Chỉ số hoạt động: 99%
Chỉ số hoạt động: 99% Chỉ số hoạt động: 99% Chỉ số hoạt động: 99%
Bạn post lên càng nhiều tài liệu càng tốt ,sau đó mình sẽ tổng hợp toàn bộ .Cảm ơn bạn .
Trả lời với trích dẫn
Trả lời

Bookmarks

Từ khoá
từ điển, từ điển chuyên ngành
Quảng cáo

Ðiều chỉnh

Quuyền hạn của bạn
Bạn không thể gửi chủ đề mới
Bạn không thể trả lời bài viết
Bạn không thể gửi đính kèm
Bạn không thể sửa bài viết của mình

BB code is Mở
Smilies đang Mở
[IMG] đang Mở
HTML đang Tắt
Trackbacks are Tắt
Pingbacks are Tắt
Refbacks are Tắt


Chủ đề giống nhau
Chủ đề Người gửi Diễn đàn Trả lời Bài mới gửi
Từ điển Pháp luật saranghe Từ Vựng Tiếng Hàn 41 15-10-2009 07:08 PM
Từ điển CN Cơ khí kitty_pink Từ Vựng Tiếng Hàn 48 07-12-2008 01:22 AM
Tiếng Hàn chuyên ngành : PLASTIC samac Từ Vựng Tiếng Hàn 2 09-01-2008 03:17 PM
Từ điển Anh-Việt chuyên dụng cho chuyên ngành Kinh tế Thương Mại!! chuotnhat2405 English 3 10-11-2007 05:40 PM

Website học tiếng Anh Dịch Vụ Thẻ Điện Thoại Diễn đàn của Cộng đồng Kỹ Thuật Vật Liệu -Cơ Khí - Tự Động Hóa - Kỹ thuật Công nghiệp Việt Nam

Bây giờ là 12:21 AM (giờ GMT +10)


Diễn đàn Thanh niên và Sinh viên Việt Nam tại Hàn Quốc
Bản quyền thuộc VNKR Online ©2002 - 2010
Powered by vBulletin® Copyright ©2000 - 2010, Jelsoft Enterprises Ltd.
Search Engine Optimization by vBSEO 3.3.1