| |||
|
| |||
|
|||||||
| Đăng ký | Blogs | Games | Thành viên | Câu lạc bộ | Lịch | Tìm kiếm | Bài trong ngày | Ðánh dấu đã đọc | Tổng Sắp VNKR |
| Từ Vựng Tiếng Hàn Từ Vựng Tiếng Hàn |
Menu chuyển nhanh đến các chuyên mục khác của Diễn đàn
|
#1
|
|||||||||||||||||||
|
Từ điển Việt - Hàn
Hôm nay tình cờ thấy blog từ điển này ,thấy tương đối hay post lên cho mọi người cùng học .
Nguồn http://blog.naver.com/kw5404?Redirec...No=50039665458 Nếu mọi người có hứng thú bổ xung thêm từ ,mình sẽ tổng hợp lại để chúng ta có một tài liệu đầy đủ và hoàn chỉnh hơn . Cảm ơn . |
|
||||||||||||||||||
|
__________________
thay đổi nội dung bởi: popo, 20-02-2009 lúc 02:18 AM |
|||||||||||||||||||
| 3 thành viên này gửi lời cảm ơn tới popo vì bài viết hay: | ||
|
#2
|
||||||||||||||||||
|
||||||||||||||||||
|
à 아참! 아!
ạ 높임말 a còng(=a móc) 골뱅이(@) a lô 여보세요 à? 의문사 ác 사악하다 ác cảm 나쁜감정, 반감 ai 누구 alô 여보세요 âm 음,(-) 마이너스 ẩm 습기찬, 축축한 âm lịch 음력 âm nhạc 음악 âm nhạc truyền thống 전통음악 ẩm thực 음식 an 편안하다 ăn 먹다 ăn cướp 도난 Ấn Độ 인도 an dưỡng 휴식하다, 쉬다 ăn kiêng 다이어트하다 ăn mày 구걸하다 ân nhân 은인 an ninh(=an toàn) 안전한 an tâm 안심 ăn Tết 설날 ăn thử 먹어보다, 맛보다 an toàn 안전하다 ăn trộm 도둑, 도둑질하다 ấn tượng 인상, 느낌 an ủi 위로하다 anh 형(오빠) / 동년배의 남자 Anh 영국 ảnh 사진 anh ấy 그 (3인칭) anh chị 여러분(신사 숙녀 여러분) anh em 형제 anh hùng 영웅 anh hùng chiến tranh 전쟁영웅 ảnh hưởng 영향 anh nói gì? 뭐라고요? anh rể 사위 ánh sáng 빛, 광선 áo ấm 따뜻한 옷 áo mới 새옷 áo phông 티셔츠 áo quần 의복, 옷 áo sơ-mi 셔츠/ 남방 áo tắm 수영복
__________________
|
||||||||||||||||||
|
#3
|
||||||||||||||||||
|
||||||||||||||||||
|
bà 할머니, Mrs, 마담
bà cô(=bà cô già) 노처녀, 성질이 나쁜여자 ba lô 배낭 36 phố phường 하노이를 지칭하는 말 bà xã 집사람(안사람) bà(ông) chủ 여(남)주인 bác 큰아버지/큰외삼촌 bạc 은(銀) bác 아저씨, 아줌마 (남녀공통) bắc bộ 북부 bác sĩ 의사 bác sĩ Đông Y 한의사 bác sĩ khoa mắt 안과의사 bạch kim 백금 bãi 운동장, 넓은 마당 bài 과, 공부 bài báo 기사(記事) bãi biển 해변(beach), 바닷가 bãi đá - bóng 축구장 bãi đậu xe 주차장 bãi đỗ xe 주차장 bài hát 노래 bài tập 숙제 bán 팔다 bàn 책상 bẩn 더럽다 bạn 친구 bận 바쁘다 bạn bè 친구 bàn chải 브러쉬 bàn chải đánh răng 치솔 ban công 베란다 bán đảo 반도(半島) ban đêm 밤에(18:00~06:00) bản đồ 지도 bán hàng 물건을 팔다, 판매 bạn học 학교 친구 bạn học cùng 급우, 반친구 bàn là(=bàn ủi) 다리미 ban ngày 낮에(06:00~18:00) bận rộn(=bộn) 바쁘다 bạn thân 친한 친구 bản tin 뉴스레터, 공보, 시사통신 bằng 동급비교 / 수단, 방법, 재료, 도구 bảng 서식, 표(table) băng cát sét 카세트테잎 băng dính(=băng keo) 붕대 bằng lái xe 운전자격증 bằng tuổi nhau 서로 나이가 같다 băng vệ sinh 생리용품 băng video 비디오테잎 banh 공 bánh 과자 / 바퀴 bánh chưng 설에 먹는 떡(네모 모양)- 북쪽 bánh kẹo 사탕 bánh mì 빵 bánh mỳ 바게트방 bánh tét 설에 먹는 떡(타원 모양)- 남쪽 báo 신문 / 말하다 bão 태풍 bảo 말하다, 이야기하다 bạo 용감한 bao cao su 콘돔 báo cáo với ~ 보고하다 bao giờ 언제,때/ 지금까지 bao gồm 포함하다 bao gồm 포함하다 bảo hiểm 보험 bảo hộ 보호하다 bảo lãnh 보증하다 bao lâu 얼마나 걸립니까 bạo lực 폭력 bao nhiêu 얼마 bảo tàng 박물관 bao tay(=găng tay) 장갑 bao xa 얼마나 멉니까 bắt 잡다, 체포하다/ 타다 bắt chước 따라하다, 모방하다 bắt đầu 시작하다 bất động sản 부동산 bất hạnh 불행하다 bất hiếu 불효하다 bất lịch sự 무례한 bật lửa (담배)라이터 bất ổn 불안하다 bắt tay 악수하다 bất thường 비정상적이다 bất tiện 불편한 bắt xe buýt 버스를 잡다(타다) bầu cử 선거하다 bay 날다 bây giờ 지금 bè bạn thân mật 친한 친구 bề ngòai 겉모습 bé(=nhỏ) 작은, 어린 bên 곁, 옆/ 정거장/ 질기다 bên cạnh 옆에 bên kia 건너편 bên này 이쪽 편 bên trái 왼쪽에 bến xe 주차장, 정거장, 터미널 bệnh 병 bệnh cảm 감기 bệnh đái đường 당뇨병 bệnh nhân 환자 bệnh tâm thần 정신질환 bệnh ung thư 암 bệnh viện 병원 béo 뚱뚱하다 béo ra 살찐 bếp gas(=bếp ga) 가스렌지 bị 수동태(..되었다) bị cảm 감기 걸리다 bị cảnh sát phạt 경찰에 벌금을 물렸다 bị choáng váng 어지럽다 bị lạc đường 길을 잃어버렸다 bí mật 비밀 bị mệt 피곤하다 bị ngộ độc thức ăn 식중독에 걸리다 bị ốm(=bị bệnh) 아프다, 몸이 좋지 않다(북/남) bị say xe 차멀미하다 bị sốt 열나다 bia 맥주 bi-da 당구 biển 바다/ 간판, 게시판 biển báo 교통표지판 biên dịch 번역하다 biên giới 국경 biện hộ 변호하다 biên lai 영수증 biển số 번호판 biết 알다 biệt 분리되다 biệt danh 별명 biếu 선물하다 biểu hiện 표현하다 biểu thị 표현하다, 나타내다 bình dân 대중적인, 일반적인 bình luận 논평하다 bình phục 회복하다 bình quân 평균 bình thường 보통 bình tĩnh 침착하다 bó 다발, 묶음 bố 아버지 bỏ 넣다/ 버리다, 놓다 bỏ 벗다(신발, 모자) bơ 버터 bộ 한벌, 세트/ 부, 과/ 걷다 bờ biển 해안(seashore) Bồ Đào Nha 스페인 bộ đội 군대, 부대 bỏ giày 신발을 벗다 bổ nghĩa 보완하다 bổ ngữ 보어 bỏ nón 모자를 벗다 bộ phận 부분 bổ sung 보충하다, 추가하다 bỏ trống 비우다 bỏ vào 넣다(~에), 놓다(~에) Bộ y tế 보건부 bố(=ba) 아버지 bới 수영하다 bồi thường 보상 bởi vì 왜냐하면, 때문에 bom nguyên tử 원자폭탄 bồn rửa chén 싱크대 bốn(=tư) 숫자 4 bóng 공/ 그림자 bông (수량사)송이 bóng bàn 탁구 bóng chày 야구 bóng chuyền 배구 bóng đá 축구(북) bóng rổ 농구 bớt 값을 깎다 bột mì 밀가루 bớt(=giảm giá) 값을 깍다(bớt giá) bữa 식사 bữa ăn 식사 bữa ăn sáng 아침식사 bữa cơm(=bữa ăn) 식사 bức tranh 그림 bụi 먼지 bún 쌀국수 bún bò 소고기 쌀국수 bụng 배, 마음 bùng nổ 일다 buộc 묶어놓다, 연결하다 bước 걷다/ 한걸음 bước lên cầu thang 계단을 걸어오르다 buổi 기간(하루의 일정한 시간대) bưởi 자몽 buổi chiều 오후(13:00~18:00) buổi hòa nhạc 콘서트 buổi sáng 아침(04:00~11:00) buổi sáng sớm 새벽(00:00~04:00) buổi tối 저녁(18:00~22:00) buổi trưa 정오(11:00~13:00) buồn 슬픈, 우울한/ ~하고 싶은 buồn bã 슬픈, 우울한 buôn bán 장사하다, 무역하다 buồn ngủ 졸리운 buồn nôn 구역질, 메스껍다 búp bê 인형 bút 펜/ 솔 bút bi 볼펜 bút chì 연필 bút máy 만년필 bưu điện 우체국 bưu phẩm 소포, 우편물 bưu thiếp 엽서
__________________
|
||||||||||||||||||
|
#4
|
||||||||||||||||||
|
||||||||||||||||||
|
cá 물고기
cả 가장 나이가 많은 / 모든 cà chua 토마토 cá cược 내기하다 cả hai 둘다(both) cả ngày 온 종일 cả nhà 온가족 cá nhân 개인 cá nhân chủ nghĩa 개인주의 cả nước 전국 cà phê 커피 cá sấu 악어 ca sĩ 가수 cả.. lẫn~ ..도 ~도 các 복수를 나타내는 접두어 cách 수단, 방법/ 먼, 떨어진 cách đây vài tháng 지금으로부터 몇 달 전 cách đây.. 지금으로부터 .. 전에 cách mạng 혁명 cách xa đây không? 여기서 멉니까? cái (종별사)이 cãi 다투다 cái áo 상의 cái đẹp 미(美) cái đó 그것 cái kia 저것 cái này 이것 cãi nhau 싸우다, 말다툼하다 cãi nhau với bạn gái 여자친구와 다투다 cái nóng 더위 cái quần 바지 cam 오렌지, 귤 cầm 들다 cảm 감기에 걸리다 cảm giác 감각 cầm giúp túi xách 가방을 들어주다 cám ơn 고맙습니다 cảm thấy 느끼다 cảm tưởng 감상 cân 킬로그램(kg) cân 무게를 재다 cần 필요하다 cắn 물다, 물어뜯다 căn cứ 근거하다 căn hộ 아파트, 플랫식주택 cân nặng 몸무게, 체중 cẩn thận 조심하다 cần thiết 필수적인, cản trở 방해하다, 저지하다 cảng 항구 cẳng 다리 càng .. càng.. 하면 할수록..하다 căng thẳng 긴장하다 canh 국(음식) cảnh sát 교통경찰(황색제복) cảnh sát giao thông 교통경찰 cạnh tranh 경쟁하다 căn-tin 학생식당, 구내식당, 매점 cao 높다 cao học 대학원 cao huyết áp 고혈압 cặp 책가방 cấp 단계, 등급 cát 모래 cắt 자르다 cất cánh 이륙하다 cát sét 카세트라디오 cắt tấm hình ở tờ báo 신문에서 사진조각을 자르다 cắt tóc 이발하다 câu 문장/ 낚시, 낚시질하다 cầu 교량 cậu 외삼촌 ,너,3인칭 호칭(친구지간) câu cá 낚시하다 câu lạc bộ 구락부(클럽) câu nói 말하기, 말 cầu sắt 철교 cẩu thả 엉터리, 덤벙대다 cầu thang 계단/ 사다리 cầu thang máy 엘리베이터 cấu trúc 구조 cay 맵다 cây 나무/ 길고 가는 것 (종별사) cầy 개(식용의) cây bút 펜 cây số 킬로미터 cây tre 대나무 cha 아버지(= bố, ba) chả giò(=nem) 튀김만두(스프링롤) cha nào con ấy 부전자전 chắc 확실한 chắc chắn 확신하다, 확실하다 chắc là.. 확실히(정말)..이다 chai 병(종별사) chăm 열중하다 chấm 점, 마침표 chậm chậm 천천히 천천히 chăm chỉ 열심히 하는 chăm sóc 돌보다 chán 재미없다, 심심하다 chân 발 chăn 이불 chẵn 짝수(số chẵn)/ 정확하게 chân chất 소박하다 chẩn đoán 진찰하다 chán ngắt 아주 재미없다 chán ngấy 질리다, 싫증나다 chân thành 성실한 / 충성스런 chẳng 결코 ~아니다 chẳng ai yêu anh ấy 누구도 그를 사랑하지 않는다 chanh 레몬 cháo 죽 chấp nhận 동의하다 chật 좁은, 작은 chất 본질/ 쌓다 chất liệu 원재료 chất lượng 품질 cháu 조카, 손아랫 사람 châu Á 아세아(대륙) châu Âu 유럽(대륙) châu Mỹ 아메리카(대륙) châu Phi 아프리카(대륙) châu Úc 호주(대륙) chảy 흐르다 chạy 달리다, 움직이다, 작동하다 chảy máu 출혈 chạy xe máy 오토바이를 타다 chè 차(=trà)/ 팥빙수 chê 비난하다 chênh lệch 격차, 차이 chênh lệch nhiệt độ cao 온도차가 크다 chết 죽다 / 멈추다, 고장나다/ 죽은 chết 아이쿠(감탄사) chết nỗi 아이고 죽겠다, 맙소사 chỉ 단지, 다만/ 가르키다 chị 누나(언니) / 동년배의 여자 chỉ ~ thôi 강조문 chị dâu 올케, 형수 chỉ định 지정하다, 지명하다 chị em 자매 chỉ ngắm thôi. 보기만 할께요. chi phí 경비 chỉ ra 가르키다 chia 나누다, 분배하다 chìa khóa 열쇠 chia tay 헤어지다 chia tay với ~와 헤어지다 chiếc 대, 척(종별사) chiên 튀기다 chiến tranh 전쟁 chiếu 상영하다 chiều cao 높이 chiêu đãi 초대 chiều đãi 환대하다 chính 주요한/ 바로/ 강조(바로!) chính ngọ(=buổi trưa) 정오 chính nó! 바로 그! chính phủ 정부 chính trị 정치, 정치적인 chính xác(=rõ) 정확한, 명확한 chịu đựng 참다, 견디다 cho 주다 / 생각하다, 간주하다 chỗ 자리, 장소 chở 태워주다 chợ 시장 chờ một chút 잠깐 기다리다 cho mượn 빌려주다 cho nên(=vì vậy) 그래서 chỗ ngồi 좌석, 자리 chỗ ở 사는곳(장소) cho quà 선물을 주다 chợ tĩnh 러브마켙(사파에 있음) chỗ trống 빈자리 cho vay(=cho mượn) 빌려주다 chờ(=đợi) 기다리다 chơi 놀다, 연주하다, 스포츠하다 chơi bài 트럼프 chơi thế thao 운동하다 chôm chôm 털북숭이 과일 chọn 고르다, 선택하다 chọn lựa(=lựa chọn) 선택하다 chóng 빠른(nhanh chóng) chồng 남편 chống thấm 내수성 chu 좋은, 만족한 chú 아저씨, 삼촌 chứ 틀림없이 / 확인 강조용. chữ 문자 chu đáo 사려깊은, 접대하기 좋아하는 chủ đề 주제(主題) chứ không ~ 가 아니다(+형용사/동사) chứ không phải là~ 가 아니다(+명사) chủ nghĩa cộng sản 공산주의 chủ nghĩa dân chủ 민주주의 chủ nghĩa tư bản 자본주의 chủ ngữ 주어 chủ nhà 집주인 chủ nhân 주인 chữ nôm 한자에 기초한 베트남어 chủ tịch 주석, 의장 chủ tịch Hồ Chí Minh 호치민 주석 chú ý 주의하다 chua 시다(맛이) chùa 절, (절)탑 chưa 아직..아니다(not yet)/ ..했어요? chưa + động từ 부정문 형식 chưa bao giờ 한적이 없다 chưa thể 아직~하지 못하다 chữa(=chữa bệnh) 치료하다 chuẩn bị 준비하다 chúc 축하하다, 바라다, 축원하다 chục 열(10을 1 단위로 하는 양사) chúc cuối tuần vui vẻ 주말 즐겁게 보내! chúc mừng 축하하다 chúc mừng năm mới 새 해 복많이 받으세요 chúc mừng Noel! 축 성탄(=giáng sinh) chức nữ 직녀 chung 공통의/ 술잔 chúng 사람들, 그것들 chung cư 아파트 chứng cứ 증거 chúng em 저희들 chứng khoán 증권 chủng loại 종류 chúng mình 우리둘(둘만 지칭) chúng ta 우리(듣는 사람 포함) chung thủy 시종일관, 정조굳은 chúng tôi 우리(듣는 사람 제외) chuối 바나나 chương trình 프로그램, 시간표 chương trình ti vi 티비 프로그램 chuột 쥐 chụp ảnh 사진을 찍다 chụp hình(=chụp ảnh) 사진을 찍다 chuyến 이동편, 차편, 교통편 chuyện 이야기, 이야기하다/ 일, 사건 chuyển 옮기다 chuyển động 움직이다 chuyên gia 전문가 chuyển giúp 보내주다, 전해주다 chuyện ma 귀신 이야기 chuyên môn 전공 chuyên ngành 전공, 전공분야 chuyển nhà 이사하다 chuyển sang~ 이사하다(~로) chuyển tiền 송금하다 có 있다. cô 아줌마, 젊은 여성, 여선생, 고모 cổ 목(사람,동물,병 따위)/ 오래된 cờ 기(旗)/ 장기 cỡ 사이즈, 크기 cổ áo 옷 깃 cô ấy 그녀(3인칭) cổ điển 고전 cố định 고정된 cố đô 고도(古都) cờ đỏ 홍기 cờ đỏ sao vàng 황성홍기(베트남 국기) cô độc 고독한(심각한 의미) cô đơn 외로운 cố gắng 노력하다 cố gắng nhiều hơn 더 많이 노력하다 có gia đình(=kết hôn) 결혼하다 cô giáo 여선생 có hại 해롭다 có hiếu 효도하다 có hiệu quả 효과가 있다 cơ hội 기회 có hỏi gì không? 질문 있습니까? có ít tiền 돈이 적다 có lẽ 아마도 cỡ lớn 라지 사이즈 có nhiều tiền 돈이 많다 cơ quan 기관, 조직 có rảnh(thời gian, rỗi) không? 한가해요? có thai 임신하다 có thể 할 수 있다 cơ thể 신체, 몸 có trách nhiệm 책임이 있다 cố ý 고의(로) 하다 cốc 컵 cốc cốc 똑똑(문 두드리는 소리) cởi 벗다(옷을) coi bộ 처럼 보이다, ~할 것 같다 cơm 밥 cơm chiên 볶음밥(=cơm rang) cơm rang(=cơm chiên) 볶음밥(북/남) con 자식 / (종별사)동물 còn 그런데, 한편 / 아직 / 여전히 con bạch tuộc 낙지 con bò 소 con bướm 나비 con cả 장남(장녀) con cái(=con) 자식 con cháu 손자 con chim 새 con chó 개 con chuột 쥐 con cua 게 con dâu 며느리 con dê 염소/ 난봉꾼(욕) còn độc thân 아직 독신이다 con én 제비 con gà 닭 con gái 딸 con heo(=lợn) 돼지 con hổ 호랑이 con mèo 고양이 con một 외동딸,아들 con muỗi 모기 con ong 벌 con rắn 뱀 con rể 사위 con rùa 거북 con ruồi 파리 con sò 조개 con số 숫자 con thỏ 토끼 con tôm 새우 con trai 아들 con trâu 물소 côn trùng 곤충 con vịt 오리 con voi 코끼리 cổng 대문 cộng 더하다, 합계하다 công an 일반경찰(녹색제복) công bằng 공평하다 công chức 공직 công nghiệp 공업 công nhân 공원(工員), 근로자 công sở 정부기관 công tác 공무, 임무 công trường 공장 công ty 회사 công ty cổ phần 주식회사 công việc 사업, 일 công viên 공원 công viên quốc gia 국립공원 còng(=móc) 허리가 굽은, 휘어진 cột 기둥 cô-tông 면, 목화 cũ 낡은, 오래된, 옛날의 cư 살다, 거주하다 cứ 계속하다(조동사) cứ đi đi 계속 가 cứ nói đi 계속 말해 của 의(소유격) cửa 문 cửa hàng 상점 cửa hàng bán rau 야채가게 cửa hàng ven đường 노변상점 cửa hiệu 점포 của nhau 서로의 cửa ra vào 출입구 cửa sổ 창문 cúc 국화 / 단추 cực kỳ 최고로, 완벽하게 cục xà phòng 비누 한 개 cục(=bánh) 덩어리, 조각/ 사무소 cung 활/ 공급하다/ 궁전 cùng 함께(together) cũng 도, … 역시 cứng 딱딱하다 cúng bái(=cúng cấp) 고사지내다(제삿날 외) cung cấp 공급하다 cúng giỗ 제사지내다(제삿날) cùng với 같이, 함께 cuộc 복합단어의 명사화 cuộc hoan nghênh 환영회 cuộc hoan tống 환송회 cuộc hội thảo 심포지움 cuộc kinh doanh 경영 cuộc sống 삶 cuộc sống 삶/ 거주 cuộc thảo luận 토론회 cuối 끝, 마지막 cưới 결혼하다 cười 웃다 cuối cùng 마지막의, 최후의 cuối tuần 주말 cưới vợ 장가가다 cuốn sách 책 cuốn vở 공책, 노트 cuốn(=quyển) 책을 나타내는 종별사 cướp 강도 cứt 똥 cừu 양
__________________
|
||||||||||||||||||
|
#5
|
||||||||||||||||||
|
||||||||||||||||||
|
da 피부, 가죽
dạ 예. dạ dày 위(胃) dạ, có 예 있습니다 dài 길다 dần dần 점점, 서서히 dẫn giải 해설하다(引解) dân lập 사립 dân số 인구 dân tộc 민족 dân tộc giải phóng 민족해방 danh nhân 유명인사, 명인 danh thiếp 명함 danh từ 명사 dao 칼 dạo 시기,시간/ 산책하다 dao cạo 면도칼 dạo này trông phong độ. 요즘 신수가 좋습니다 dạo phố 산책하다 dấu 성조, 부호 dầu 기름 dầu gội đầu 샴푸 dầu mỏ 오일 dâu tây 딸기 dày 두꺼운 dây 밧줄, 끈 dậy 일어나다 dây nịt 벨트, 띠 dậy sớm 일찍 일어나다 dạy(=dạy bảo) 가르치다 dậy(=thức dậy) 일어나다 dê 염소 dễ 쉬운 dễ chịu 편안한, 아늑한 dê cụ(=dê già) 늙은 염소/ 추잡한 남자 dễ thương(=đáng yêu) 귀엽다, 사랑스럽다 dê(=ba lăm, 35) 호색의, 난봉꾼의 đeo kính 안경을 쓰다 đeo nhẫn 반지를 끼다 dép 샌달, 슬리퍼 dì 이모 di chuyển 이전하다 dĩ nhiên 물론, 당연히 dĩ nhiên rồi 물론입니다 di tích 유적 dĩa 포크, 접시, 받침접시 dịch 번역하다, 통역하다 dịch sang.. 으로 번역하시요 dịch vụ 도와드립니다, 서비스 diễn ra 발생하다, 일어나다 diện tích 면적 diện tích mặt bằng 건평 diện tích sử dụng 연건평 diễn viên 배우 dính 달라붙다 dính mưa 비에 젖다 dịp 기회 dịu dàng 여성스럽다, 부드럽다 do 에 의해 dô 건배, 내밀다 dở 형편없는, 솜씨없는 do đó 그래서, 그렇기 때문에 dối 속이다 dọn dẹp 정리하다 dọn dẹp nhà cửa 집을 청소하다 dọn dẹp phòng cho sạch sẽ 방을 깨끗이 청소하다 dọn(=dọn dẹp) 청소하다, 깨끗이 하다 dù 일지라도, 이더라도 dự báo 예보, 예측 dự báo thời tiết 날씨예보 dự định 예정 du khách 여행객 dù thế nào đi nữa 어쨌던 dự toán 예산 dù(=mặc dù) 비록~일지라도/ 우산 dưa (베트남)김치/ 야채절임 dừa 코코넛 dưa hấu 수박 dứa(=thơm) 파인애플 dùng 사용하다 / 드시다 dừng 멈추다, 서다 dùng chung 공용하다 dụng cụ âm nhạc 악기 dừng lại 정지하다 dược sĩ 약사 dưới 아래/ 하급의, 아래의 dưới đây 이 아래 dưới tầng 아래층 dương lịch 양력 duy nhất 유일한, 극히 드문
__________________
|
||||||||||||||||||
|
#6
|
||||||||||||||||||
|
||||||||||||||||||
|
đá 얼음, 바위 / 차다(khich)
đã .. bao giờ chưa? 언제 ~한 적이 있습니까? đã ~ chưa? 과거에 일어난 일을 물어볼 때. đã ~ rồi. 긍정문 형식 đá bánh 축구(南) đã lâu chưa? 오래되었습니까? đã(=đầu tiên, trước hét) 먼저 / 과거조동사 đặc biệt 특별한, 특히 Đài Loan(Taiwan) 대만 đám 떼, 무리/ 집회 đâm 진하다 đầm ấm 따뜻한 đám cưới 결혼식 đám giỗ 제사 đám ma 장례식 đang 하고 있다(진행) đáng 해야 마땅하다 đắng 쓰다(맛이) đằng 쪽, 편 đăng kí 주문하다 đăng ký 등록하다(登記) đáng lẽ 당연히~해야 마땅한, 당연히 đánh răng 이를 닦다 đạo phật(=phật giáo) 불교 đạp 밟다 đất 땅, 토지 đặt 놓다 / 만들다, 예약하다 đất nước 나라, 국토 đau 아프다 đâu 어디 đầu 머리 / 입구 / 처음, 시초 đậu 콩/ 합격하다, 주차하다 đầu tiên 먼저, 처음에 đầu tuần 주초 đậu xanh 녹두 đậu xe 주차하다 đầu/ gì đầu/ gì cả/ gì hết 부정의 강조- 문미에 위치 đây 이것, 이곳(here) đấy 그곳, 그것(there) đẩy 밀다 đầy đủ 흡족한 đây là chỗ nào? 여기가 어디입니까? đấy là.. 그것(분)은..이다 đầy là.. 이것(분)은..이다 để 위해서, ~ 하려고(+동사) / 놓다 để làm gì? 무엇을 하려고~? đề nghị 제안하다, 제안 để tôi gọi.. 내가 부를께. để tôi xem.. 어디보자.. để xem.. 어디보자.. để ý 조심하다, 돌보다 đêm 밤 đếm(=đếm lại) 세다(숫자를) đen 검은 đèn 전등 đến 오다, 도착하다 / ~에 대해서 đến chết được 해서 죽겠다. đến đâu 어디까지 đến giờ rồi 시간이 되다(시작) đến nhà bạn chơi 친구집에서 놀다 đến nỗi 할 정도로 đến nỗi không ngủ được 잠을 잘 수 없을 정도로 đeo 끼다, 차다 đeo đồng hồ 시계를 차다 đẹp 예쁘다 đẹp lão 멋쟁이 중년 đẹp trai 멋쟁이(남자) đều 모두(주어가 복수일 경우) đều đặn 규칙적인/ 균등히 đi 가다. / 하세요, 합시다 đi bộ 걸어가다 / 걷다 đi chơi 놀러가다 đi chuyển 이동하다 đi công tác 출장가다 đi dạo 산책하다 đi du học 유학가다 đi giày 신발을 신다 đi lại 왕래하다, 동거하다 đi mất tăm 실종되다 đi mua sắm 쇼핑가다 đi nằm 자러가다 đi nghỉ 휴가가다 đi nhanh kẻo lỡ xe lửa 기차를 놓치지 않도록 빨리 가자 đi qua 지나가다 đi ra ngoài 외출하다, 밖으로 나가다 đi ra ngoài rồi. 외출했습니다. đi thẳng 곧장 가다 đi vắng 부재중이다 đi về 돌아오다 đĩa 접시, 판 địa chỉ 주소 địa đạo 땅굴 địa điểm 장소 địa phương 지방 điếc 귀머거리 điềm 지점 điểm 점수, 점 điểm du lịch 여행지 điểm tâm 아침식사 điền 기입하다/ 들판, 밭, 논 điện thoại 전화 điện thoại công cộng 공중전화 điện thoại dị động 휴대전화 điều 말(word) / 사항 điều độ 절도있는 điều hòa 조절하다, 조화를 이루다 điều kiện 명령, 지시/ 지휘하다 điều tra 조사하다 điều trị(=chữa bệnh) 치료하다 định 할 예정이다/ 결정하다 đó 그 đồ 물건/ 놈, 무리 đỏ 붉은 đỡ 차도가 있다, 피하다, 도와주다 độ 도(度) / 약, 대략 độ cao 고도, 높이 đồ đạc 가구 đó là.. 그것은..이다 đồ ngu 어리석은 놈 đồ uống 음료/ 마실 것 đồ vật 일용품 độ xê 섭씨(C) đỡ(=giảm) 감소하다 dở(↔ngon, hay, giởi) 맛없는, 재미없는, 미숙한 đoàn 단체, 무리 đoạn 부분조각/ 자르다, 끝나다 đoàn tụ 모이다 đoan(=nhà đoan) 세관/ 계약하다 đọc 읽다 độc lập 독립 độc thân 독신 đói 배고픔 đôi (종별사)켤래, 짝 đổi 교환하다, 바꾸다 đội 쓰다(머리에) đói bụng 배 고프다 đôi khi(=ít khi) 어쩌다, 때때로 đối lập 반대의(對立) đôi lúc 가끔 đổi mới 개혁하다, 혁신하다 đợi một chút 잠시만 기다리세요 đội nón 모자를 쓰다 đối thoại 대화하다 đối tượng 대상 đối với 에 대해서 đối xử 대해주다 đối xử với ~ như … 누구를 ..처럼 대해주다 đợi(=chờ) 기다리다 đợi(=đợi chờ, chờ đợi) 기다리다 đón 마중하다 đòn gánh 멜대, 지게 đơn giản 간단한 đơn vị 단위 đóng 닫다, 끄다 đòng 줄, 글자의 행/ 물결 đông 겨울 / 東 / 붐비는, 수가 많은 đóng cửa 문을 닫다 đóng góp 기부하다 đồng hồ 시계 đồng hồ deo tay 손목시계 đồng hồ treo tường 벽시계 đông người 사람이 많은 đồng thời 동시에 động từ 동사 động vật 동물 đồng ý 동의하다 đông-nam Á 동남아 đu đủ 파파야 đùa 농담하다 đũa 젓가락 đưa 데리고 ~하다/ 주다 đứa 명사 앞 호칭/ 지위가 낮은이 đứa 명(사람을 셀때) đứa con 어린이 đua ngựa 경마 đùi 허벅지 đúng 올바른, 정확한 đứng 일어서다/ 존재하다 đứng 서다 đừng 하지마라, ~해서는 안된다 đúng 8 giờ 정각 8시 đứng im 조용히 서다 đúng mười giờ 정각 10시 đừng nên~ 해서는 안됩니다 được 할 수 있다. / (세월이) 지나다. được 4 năm 4년 되었다 được bao lâu rồi? 얼마나 되었습니까? được chưa? 했어요? đường 길(道) / 설탕 đường cao tốc 고속도로 đường hầm 터널 đường sắt 철로
__________________
|
||||||||||||||||||
|
#7
|
||||||||||||||||||
|
||||||||||||||||||
|
ếch 개구리
êm 온순한, 부드러운 em (남녀 불문) 동생뻘. em bé 아기 em chồng 남편의 동생 em trai 남동생 em út 막내 동생 em vẫn còn kém lắm. 저는 아직도 많이 부족합니다. eo 허리/ 날씬한 ép buộc 강제하다
__________________
|
||||||||||||||||||
|
#8
|
||||||||||||||||||
|
||||||||||||||||||
|
ga 역
gà hầm sâm 삼계탕 gạch 벽돌 giá cả 가격 gái mãi dâm 매춘녀 gan 간(肝) gần 가까운 gắn bó 친밀하게되다 gần đây 이 가까이에/ 최근에 gần lắm! 아주 가까워! gạo 쌀 gạo nếp 찹쌀 gấp 긴박한/ ~을 접다 gặp gỡ 우연히 만나다 gặp nhau 서로 만나다 gây(=gây ra) 일으키다, 야기하다 gầy(=ốm) 야윈, 마른 ghế 의자 ghế ngồi tự do 자유석 ghen 질투하다 ghen tị 부러워하다, 시샘하다 ghẹo 성가시게하다, 괴롭히다 ghép 연결하다 ghét 싫어하다 ghi âm 녹음하다 ghi(=viết) 기록하다 gì 무엇 giá 가격 già 늙은 giá cả 가격, 물가 gia đình 가족 gia hạn 연장하다 giá tiền 가격 giá trị 가치 giả vờ 척하다, 체하다 giả vờ bị bệnh 아픈척하다 giả vờ ngủ 자는척하다 giấc mơ 꿈 giải khát 해결해주다, 갈증을 풀다 (解渴) giải phóng 해방 giải quyết 해결하다 giải thích 설명하다 giám đốc 사장, 지도자 giảm giá 가격을 깎다 giảm xuống 감소하다 giận 화내다 gian khổ 고생 gián tiếp 간접적으로 giảng viên 강사 giao 전달하다, 배달하다 giáo 가르치다, 종교 giáo dục 교육하다 giao lưu 교류 giáo sư 교수 giao thông 교통 giao thừa 섣달 그뭄날 giáo viên 교사 giáp 가까운 / (십이간지)갑 giặt 빨래하다 giấu 숨기다 giàu(↔nghèo) 부유한(↔가난한) giây 초(秒) giấy 종이/ 서류/ 증명서 giấy mời 초대장 giầy thể thao 운동화 giấy vệ sinh 휴지, 화장지 giày(=giầy) 신발, 구두 giết 죽이다 gió 바람 giờ 시(時), 시각 gió thổi 바람이 불다 giỏi 잘하는, 능숙한 giới thiệu 소개하다 giới tính 성별 giọng 악센트 giống nhau 서로 닮다 giọng nói 목소리 giọt 물방울 giọt lệ 눈물 giọt sương 물방울 giữ 간직하다(keep), 지키다 giữ bí mật 비밀을 지키다 giữa 중간, 가운데, ~사이에 giường 침대 giúp đỡ 돕다 giúp đỡ nhau 서로 도와주다 giúp(=giúp đỡ) 도와주다/ ~어(아) 주다 gỗ 목재 gói 포장하다, 싸다/ 포장 gối 베개 gọi 부르다, 주문하다, (전화를)걸다 gởi 보내다(send)/ 예금하다 gọi điện thoại 전화를 걸다 gọi nhầm 잘못 걸다 gọi nhầm số rồi 전화 잘못 걸었습니다. gọi xe hơi 차를 부르다 gửi 보내다, gửi lời hỏi thăm 안부를 전하다 gửi thư 편지를 보내다 gửi tiền 송금하다, 입금하다 gương 거울
__________________
|
||||||||||||||||||
|
#9
|
||||||||||||||||||
|
||||||||||||||||||
|
hả 의문사(친밀감 표시)
hạ cánh 착륙하다 Hà Lan 네덜란드 hài 우스운, 재미있는 hải 바다(海) hại 해로운 hai chấm 콜론( hài hước 유머감각 hài lòng 만족하다 hai năm sau 2년후, 내후년 hải ngoại 해외 hải quân 해군 hải sản 해산물 hai tầng lầu 삼층 hai tuần nữa 이주 후 hạn chế 제한 hân hạnh được gặp 뵙게되어 반갑습니다. Hàn Quốc 한국 hàng 점포, 상품/ 각각의, 매 hàng hiệu 정찰제 상품 hàng hoá 상품 hàng năm 매년 hàng ngày(=mỗi ngày) 매일 hàng nghìn năm 수천년 hàng tháng 매달 hàng trắm chợ 수백개의시장 hàng tuần(=mỗi tuần) 매주 hàng xóm 이웃 hành động 행동, 행동하다 hành khách 승객 hành lý 찜 hạnh phúc 행복한 hành tây 양파 hấp dẫn 유혹하다 hát 노래하다 hạt tiêu 후추 hầu hết 거의, 대부분의 hay 재미있다 / 혹은, 또는 hay 좋다(찬성의 의미) hãy 하세요 hãy đọc theo tôi 나를 따라 읽으세요. hãy nhìn vào trang 60 육십페이지를 보세요 hệ thống 시스템 hẻm 골목길 hẹn 약속하다 hẹn gặp lại 다시 만납시다. héo 시든, 마른 héo đi 시들다 heo(=lợn) 돼지 hẹp(=chật) 좁은 hết 끝나다, 종료하다, 만료되다 / 전혀(강조) hết ~ rồi 없다, 다 나갔다. hết chỗ 만원, 매진 hết giờ rồi 시간이 되다(종료) hết sức cố gắng 열심히 hết tiền 돈이 떨어지다 hiếm 드물다 hiếm khi 가끔 hiền 순하다, 착하다 hiện đại 요즘 hiện đại hóa 현대화 hiền lành 착하다 hiện nay(=dạo này) 요즘, 최근 hiện tại 현재 hiện tượng 현상 hiểu 이해하다 hiểu lầm 오해하다 hiệu quả 효과 hiệu sách 서점 hiệu trưởng 교장, 학장 hình 보이다 / 외관/ 사진 hình dáng(=ngoại hình) 생김새, 모양 hình như 인 것 처럼 보이다 hình thức 양식, 형식 ho 기침 hồ 호수 hổ 호랑이 họ 그들(they), 성 hở ? 문미에 붙이는 허사. hồ bơi 수영장 hộ chiếu 여권 họ hàng 친척 Hồ Hoàn Kiếm 환검호(하노이) Hồ Tây 서호(하노이) họ tên 성명 họ và tên 성과 이름 hoa 꽃/ 귀걸이 hòa bình 평화 hoa dâm bụt 무궁화꽃 hoa đào 복사꽃 hóa đơn 영수증 hoa hậu 미의 여왕(미인대회) hoa hồng 장미꽃 hoa nở 꽃이 피다 hoa phượng 여름꽃 hoa quả 과일(북) hoa sen 연꽃(벳남 국화) hoặc 또는 hoặc là.. 혹은.., 또는.. hoài(=mãi) 항상,계속 hoãn 연장 hoan nghênh 환영하다 hoàn thành 완성하다 hoàn toàn 완전한, 완성된, 전적으로 hoan tống 환송하다 hoạt động 활동, 행위 học 배우다 học bổng 장학금 học kỳ 학기 học kỳ hai 2학기 học kỳ một 1학기 học sinh 학생 học tập 공부하다. 배우다 hỏi 묻다, 질문하다. 질문 hơi 조금, 약간 / 수증기 hói đầu 대머리 hơi đói 약간 배고프다 hối hận 후회하다 hối lộ 뇌물 hội nghị 회의 hồi phục 회복하다 hơi sớm 좀 이르다 hỏi thăm 안부를 묻다 hội thảo 토론하다 hội thoại 회화 hồi ức 추억 hội viên 회원 hơi xa 조금 멀다 hôm 날(日) hôm kia 그제 hôm nay 오늘, 이날 hôm qua 어제 hôn 키스하다 hồn 혼, 정신 hơn 보다 더/ 뛰어나다 hòn đảo 섬 hơn nữa 게다가 hồng 분홍,핑크/ 장미 hỏng 고장나다 họng 목구멍 hổng dám đâu 감히 하지 못하다, 아닐껄 họp 모이다 hộp 상자 hợp 어울리다 hợp đồng 계약, 계약서 hợp nhau 어울리다 hộp quẹt 성냥갑 hợp tác 협력하다 hộp thư 우체통 hớt (가위로)자르다, 짧게 깍다 hớt tóc 이발하다 hư 부패한, 타락한/ 망가진 hủ tiếu 비빔국수(남부 고유음식) hứa 약속하다 hứa hẹn 약속 hương 향기/ 마을 hướng 방향 hướng dẫn 안내하다, 안내 hướng dẫn viên 가이드, 안내원 hương thơm 좋은 향기 hương vị 맛과 향 hút 빨아들이다 hút thuốc 담배를 피다 hủy bỏ 취소하다 huyện 현(행정구역) huyền bí 신비하다 huyết áp 혈압 hy sinh 희생 hy vọng 희망하다
__________________
|
||||||||||||||||||
|
#10
|
||||||||||||||||||
|
||||||||||||||||||
|
im 조용한, 조용히!
im lặng 조용한 in 인쇄하다 ít 적은, 조금, 거의 ít hơn 더 적은, 보다 적은 ít khi(=hiếm khi) 거의~않다, 드물게 ít lắm 적어도 ít lâu 잠시동안 ít quá! 겨우!, 애게! ít sau 이윽고, 잠시 후
__________________
|
||||||||||||||||||
![]() |
| Bookmarks |
Quảng cáo
| ||
| Ðiều chỉnh | |
|
|
Chủ đề giống nhau
|
||||
| Chủ đề | Người gửi | Diễn đàn | Trả lời | Bài mới gửi |
| Chân dung nhà văn, nhà thơ | Popeye | Văn học Việt Nam | 0 | 08-10-2008 03:33 AM |
| Maxim Gorki | Kanghaseon | Văn học Nga | 6 | 05-10-2008 03:41 AM |
| Một tài liệu tham khảo | nbee | Máy móc kỹ thuật | 6 | 09-09-2008 10:49 AM |
![]() |
![]() |
![]() |