Diễn Đàn Thanh Niên Sinh Viên Việt Nam Tại Hàn Quốc
Parners:
Tìm kiếm Tùy Chỉnh
Cơ hội việc làm tại Samsung Việt Nam Quyên góp ủng hộ giúp đỡ cháu bé sinh thiếu tháng
Cùng Sunny chung tay giúp đỡ em Nguyễn Văn Tiến

Go Back   ViKool.org /비쿨/ > Tiếng Hàn -Tiếng Anh > Tiếng Hàn > Từ Vựng Tiếng Hàn

Từ Vựng Tiếng Hàn Từ Vựng Tiếng Hàn

Menu chuyển nhanh đến các chuyên mục khác của Diễn đàn


Trả lời
 
Ðiều chỉnh
  #1  
Cũ 04-09-2006, 02:24 AM
Từ điển Hàn - Việt

Những từ này được nhập từ blog http://blog.naver.com/kw5404?Redirec...No=50039665458

Ngoài ra các bạn có thể tra từ ở những trang sau đây :

http://www.tudientiengviet.net/index.php

http://kdic.zidean.com/index.php

http://vinareport.com/dic.php

http://vinareport.com/dic.php

http://dictionary.somee.com/

http://www.dicts.info/2/korean-vietnamese.php

http://vndic.net/
Người Mở Đầu
Avatar của hksonngan
hksonngan hksonngan không online
Tham gia ngày: Jun 2005
Bài gửi: 16
Cảm ơn: 0
Được cảm ơn 1 lần/1 bài
VKD: 325, Cấp bậc: 6
VKD: 325, Cấp bậc: 6 VKD: 325, Cấp bậc: 6 VKD: 325, Cấp bậc: 6
Chỉ số hoạt động: 0%
Chỉ số hoạt động: 0% Chỉ số hoạt động: 0% Chỉ số hoạt động: 0%

thay đổi nội dung bởi: popo, 23-02-2009 lúc 10:45 PM
Trả lời với trích dẫn
Thành viên cảm ơn hksonngan vì bài viết có giá trị:
  #2  
Cũ 22-12-2006, 01:29 PM
Avatar của Giani
Giani Giani không online
 
Tham gia ngày: Oct 2006
Bài gửi: 19
Cảm ơn: 0
Được cảm ơn 1 lần/1 bài
VKD: 208, Cấp bậc: 4
VKD: 208, Cấp bậc: 4 VKD: 208, Cấp bậc: 4 VKD: 208, Cấp bậc: 4
Chỉ số hoạt động: 0%
Chỉ số hoạt động: 0% Chỉ số hoạt động: 0% Chỉ số hoạt động: 0%
Gửi tin nhắn qua YIM tới Giani
한-베트 ( từ điển hàn - việt ) !


가게 Cửa hàng. 꽃 ~ cửa hàng hoa . 옷~cửa hàng áo quần
가격 Gía cả . ~~이 올아가다 giá cả tăng . ~이 내리다 giá hạ xuống
가공 Gia công ~하다. ~식품 thực phẩm gia công
가구 gia cụ , đồ dùng trong nhà
가급적 như có thể . ~이면 빨리 오세요 hãy đến đây nhanh như có thể
가깝다 gần...에 ~gần ( cái gì đó )회사가 집에 ~ công ty gần nhà
가꾸다 Tỉa tót , trang điểm, làm đẹp
가끔 thỉnh thoảng , 우리는 ~ 만난다 thỉnh thỏang chúng tôi gặp nhau
가나 Nước Gana. ~사람 người Gana
가난 Nghèo ~하다.~한 사람 người nghèo ~하는 것이 죄가 아니다 người không là cái tội

가난뱅이 kẻ nghèo rớt mồng tơi
가능 khả năng , có thể . ~하다. ~하면 nếu có thể , nếu được
가능성 tính khả năng . ~이 있다 có khả năng
가다 đi...에 가다 đi tới ...시장에 ~ đi chợ . 학교에 đi tới trường
가동 vận hành , sử dụng ,cho máy chạy . ~시키다 đưa vào hoạt động , đưa vào vận hành

가득 đầy , 집안에 물건이~ 쌓다 xếp đầy đồ trong nhà
가랑비 mưa phùn . ~가 내린다 trời mưa phùn
가래 đờm ~가 생기다 có đờm , ra đờm
가량 giả sử
가렵다 ngứa , ngứa ngáy . 가려운 곳에 긁어주다 gãi đúng chỗ ngứa
가로 theo chiều ngang ~놓다 đặt (theo chiều) ngang, để ngang
가로등 đèn đường
가로막다 chặn ngang
가루 bột . 밀~ bột mì
가르치다 dạy 한국말을 ~dạy tiếng hàn . 영어를 가르쳐주세요! hãy dạy tiếng anh cho tôi
가마 cái kiệu
가만히 im lặng , ko có ý kiến
가면 mặt nạ . ~을 쓰다 đeo mặt nạ
가방 túi xách , ba lô 어개에 ~을 메다 mang ba lô lên vai
__________________
" Nếu như trước mắt là đường cùng , thỳ ngã rẽ sẽ là hy vọng của bạn "
Trả lời với trích dẫn
  #3  
Cũ 22-12-2006, 02:03 PM
Avatar của Giani
Giani Giani không online
 
Tham gia ngày: Oct 2006
Bài gửi: 19
Cảm ơn: 0
Được cảm ơn 1 lần/1 bài
VKD: 208, Cấp bậc: 4
VKD: 208, Cấp bậc: 4 VKD: 208, Cấp bậc: 4 VKD: 208, Cấp bậc: 4
Chỉ số hoạt động: 0%
Chỉ số hoạt động: 0% Chỉ số hoạt động: 0% Chỉ số hoạt động: 0%
Gửi tin nhắn qua YIM tới Giani

거볍다 nhẹ , nhẹ nhàng
가보 Gia bảo
가사 lời bài hát
가사 việc nhà
가산하다 tính thêm vào...에 가산하다 tính thêm vào
가스 ga. ~가 새다 rò rỉ ga
가수 ca sĩ . 인기 ~ ca sĩ đang được yêu thích
가슴 ngực . ~이 크다 ngực to
가시 cái gai . ~ 없는 장미 없다 không có hoa hồng nào không có gai
가운데 ở giữa , nằm ở giữa
가위 cái kéo. ~로 자르다 cắt bằng kéo
가을 mùa thu. ~이 오다 thu đến. ~바람 gió thu
가입 sự gia nhập , tham gia vào. ~하다 gia nhập vào
가입자 người gia nhập vào , người tham gia , người sử dụng. 전화~ người sử dụng điện thoại
가장 nhất , hơn nhất . ~ 많이 nhiều nhất
가전제품 đồ điện trong nhà
가정 gia đình
가정교사 gia sư , giáo viên dạy tại nhà riêng
가정교육 sự giáo dục của gia đình
가족 gia tộc , gia dình , những người trong gia đình
가족계획 kế hoạch hóa gia đình
가죽 da , bằng da . 소~ da bò
가지 loại . 몇~ 있어요? có mấy loại ?
가지 cành cây. 나뭇~ cành cây
가지다 mang , cầm ,lấy. 누가 내 돈을 가졌냐? Ai lấy tiền của tôi rồi ?
가짜 giả , không thật . ~돈 tiền giả~수표 hối phiếu giả
가축 gia súc. ~사료 thức ăn gia súc
가치 giá trị . ~가 없다 không có giá trị. ~가 있다 có giá trị
가 thêm vào , cộng vào. ~하다.
가훈 gia huấn , bài học trong gia đình
각 mỗi , mỗi một. ~개인 mỗi cá nhân
각도 góc độ
각부분 các bộ phận
각서 bản ghi nhớ , bản cam kết , ghi chú .~를 쓰다 viết cam kết
간 gan . ~병 bệnh gan
간단 đơn giản . ~하다. ~한 방법 phương pháp đơn giản
간데없다 không có chỗ nào mà đi cả , không có chỗ dung thân
간병 xem bệnh , khám bệnh , coi bệnh ~하다.
__________________
" Nếu như trước mắt là đường cùng , thỳ ngã rẽ sẽ là hy vọng của bạn "
Trả lời với trích dẫn
  #4  
Cũ 26-12-2006, 04:33 PM
Avatar của Giani
Giani Giani không online
 
Tham gia ngày: Oct 2006
Bài gửi: 19
Cảm ơn: 0
Được cảm ơn 1 lần/1 bài
VKD: 208, Cấp bậc: 4
VKD: 208, Cấp bậc: 4 VKD: 208, Cấp bậc: 4 VKD: 208, Cấp bậc: 4
Chỉ số hoạt động: 0%
Chỉ số hoạt động: 0% Chỉ số hoạt động: 0% Chỉ số hoạt động: 0%
Gửi tin nhắn qua YIM tới Giani

간부 Cán bộ. 고급~ cán bộ cao cấp
간염 viêm gan. ~예방 접종 tiêm phòng chống viêm gan
간장 nước tương , nước mắm
간장 nội tạng
간접 gián tiếp . ~ 적으로 một cách gián tiếp
간접적 một cách gián tiếp , gián tiếp . ~으로 연락하다 gián tiếp liên lạc
간조 khô. ~하다. ~한 공기 không khí khô
간주 coi là. ~하다. 부참자는 부합격으로 간주 되다 không tham gia thỳ bị coi như không đỗ
간첩 gián điệp
간판 tấm bảng , tấm biển
간호 chăm sóc , trông nom , giám hộ. ~하다.
간호사 hộ lý
갇히다 bị giam , nhốt. 집안에~ bị nhốt trong nhà
갈다 thay. 물을 ~ thay nước
갈등 mâu thuẫn , bất đồng. ~이 생기다 phát minh mâu thuẫn , xung đột
가라지다 1.bị nẻ , bị nứt . 2. Tách ra , chia xa ra
갈비 sườn. ~뼈 xương sườn
갈색 màu xám
갈수록 càng , ngày càng. 관계가~ 나빠지다 quan hệ ngày càng xấu
갈증 khát ( nước )
감 quả hồng
감각 cảm giác
감감하다 tối om , tối đen
감격스럽다 cảm kích , cảm động
감금 gia cầm. ~하다.
감기 cảm cúm. ~에 걸리다 bị cảm , mắc cảm
감나무 cây hồng
감다 1.nhắm ( mắt ). 눈을 ~ nhắm mắt , 2.Gội , rửa머리를 ~ gội đầu
감당 chịu đựng , gánh vác. ~하다. ~할 수없다 không chịu đựng nổi
감독 đạo diễn
감독 quản lý , giám sát. ~ 하다
감동 cảm động. ~ 하다. ~시키다 làm cho ai cảm động
감면 miễn giảm , giảm. ~하다. 형을 ~하다 giảm hình phạt
감사 sự cảm ơn. ~의 마음으로 bằng tấm lòng biết ơn
감사 cảm ơn. ~ 하다. 진심으로 ~하다 chân thành cảm ơn
감사패 tấm bia cảm ơn
감소 giảm bớt , giảm ít đi . ~하다.
__________________
" Nếu như trước mắt là đường cùng , thỳ ngã rẽ sẽ là hy vọng của bạn "
Trả lời với trích dẫn
  #5  
Cũ 26-12-2006, 05:11 PM
Avatar của Giani
Giani Giani không online
 
Tham gia ngày: Oct 2006
Bài gửi: 19
Cảm ơn: 0
Được cảm ơn 1 lần/1 bài
VKD: 208, Cấp bậc: 4
VKD: 208, Cấp bậc: 4 VKD: 208, Cấp bậc: 4 VKD: 208, Cấp bậc: 4
Chỉ số hoạt động: 0%
Chỉ số hoạt động: 0% Chỉ số hoạt động: 0% Chỉ số hoạt động: 0%
Gửi tin nhắn qua YIM tới Giani

감속 giảm tốc độ~하다.
감수 cam chịu. ~하다.
감언 lời nói ngọt ngào
감옥 nhà tù , nhà giam . ~에 간다 đi tù
감자 khoai tây
감전 điện giật. ~하다. ~되다 bị điện giật
감정 tình cảm , tâm trạng ( trạng thái tinh thần )
감추다 giấu , che giấu
갑 giáp , con giáp
갑자기 đột ngiên , bỗng nhiên , đột ngột. ~ 나타나다 xuất hiện một cách đột ngột
갑작스럽다 có tính đột nhiên. 갑작스러운 일이 생기다 có việc đột xuất
값 giá cả. ~이 얼마 입니까? giá bao nhiêu ?
값지다 đáng giá , có giá trị. ~진 선물 một món quà đáng giá , món quà có giá trị
갓 vừa mới . ~난 아이 đứa bé vừa mới sinh
강 dòng sông. ~가 bờ sông
강간 hiếp dâm. ~하다. ~범 tội phạm hiếp dâm. ~ 죄 tội hiếp dâm. ~을 당하다 bị hiếp dâm
강국 cường quốc . 21세기 의~ cường quốc của thế kỷ 21
강도 1. cường độ 2. cướp giật. ~사건 vụ cướp
강력 mạnh , mạnh mẽ. ~하다. ~반 ban chuyên án ( hình sự )
강바람 cơn gió mạnh
강변 bờ sông. ~도로 đường cạnh bờ sông
강사 giáo viên , giảng viên. 대학교 ~ giáo viên đại học. 영어~ giáo viên tiếng anh
강산 giang sơn , đất nước
강아지 con chó con , chó cảnh
강요 cưỡng bức ~하다.
강우량 lượng mưa. 일련의~ lượng mưa một năm
강의 bài giảng. ~하다 giảng bài
강점 điểm mạnh인내가 그의 ~ 이다 kiên trì là điểm mạnh của anh ấy
강제하다 cưỡng chế ~노동 lao động cưỡng chế
강제노동수용소 trại lao động cưỡng chế
강조 nhấn mạnh~하다. 방화 ~주간 tuần lễ chống hỏa hoạn
강진 trận động đất mạnh~이 일어나다 xẩy ra động đất mạnh
강철 sắt thép. ~로 만들다 làm bằng sắt thép
강하다 mạnh , rắn , cứng강한 의지 một ý chí cứng rắn강한 태도 thái độ cứng rắn
갖가지 nhiều thứ , nhiều loại
__________________
" Nếu như trước mắt là đường cùng , thỳ ngã rẽ sẽ là hy vọng của bạn "
Trả lời với trích dẫn
  #6  
Cũ 26-12-2006, 08:45 PM
Avatar của Giani
Giani Giani không online
 
Tham gia ngày: Oct 2006
Bài gửi: 19
Cảm ơn: 0
Được cảm ơn 1 lần/1 bài
VKD: 208, Cấp bậc: 4
VKD: 208, Cấp bậc: 4 VKD: 208, Cấp bậc: 4 VKD: 208, Cấp bậc: 4
Chỉ số hoạt động: 0%
Chỉ số hoạt động: 0% Chỉ số hoạt động: 0% Chỉ số hoạt động: 0%
Gửi tin nhắn qua YIM tới Giani

갖다 mang , có , đem theo
같다 giống như
같이 cùng~하다 cùng làm. ~ 가다 cùng đi. ~일을 하다 cùng cùng làm
갚다 trả , trả lại빛을 ~trả nợ
개 1.cái , chiếc ( lượng từ )한~ 주세요 hãy cho tôi một chiếc
몇~ 필요합니까? anh cần mấy cái 2.con chó~새끼 chó con. ~자식 thằng chó , đồ chó ( tiếng chửi )
개구리 con cóc
개념 khái niệm
개막 khai mạc. ~ 전 trận khai mạc. ~식 lễ khai mạc
개미 con kiến
개발 phát triển , khai thác. ~하다. 시장을~하다 khai thác thị trường. 산업~부 bộ phát triển nông nghiệp
개발도상국가 nước đang phát triển
개방 sự mở cửa , mở. ~하다. ~정책 chính sách mở cửa
개선 cải thiện , cải tiến. ~하다. 근로조건을 ~ cải tiến điều kiện làm việc
개성 cá tính ~ 이 강하다 cá tính mạnh
개인 cá nhân. ~ 용품 đồ dùng cá nhân
개최 tổ chức , chủ trì~하다. ~국 nước chủ trì , nước tổ chức , nước chủ nhà. 올림픽~ nước tổ chức Olympic
개통 khai thông. ~ 하다.
객관 khách quan . ~적 có tính khách quan
객실 phòng khách
객석 ghế dành cho khách
객지 đất khách ~에서 살다 sống nơi đất khách
거금 số tiền lớn
거기 ở đó , đằng kia~에 있다 ở đằng kia
거꾸로 ngược , ngược chiều
거래하다 làm ăn , có quan hệ buôn bán
거리 1. con đường , đường~ 여자 gái đứng đường삼~ ngã ba사~ ngã tư 2. khỏang cách , cự ly먼~ cự ly dài
거부 từ chối. ~하다. 요구를 ~하다 từ chối yêu cầu
거북 con rùa
거북 khó chịu , khó sử , khó xử lý. ~하다.
거스름돈 tiền lẻ
거액 số tiền lớn
거울 cái gương~ 을 보다 xem gương전신~ gương tòan thân
거위 con ngỗng
거의 gần như , hầu như. ~ 완성 되다 gần như hòan thành
거인 người khổng lồ
__________________
" Nếu như trước mắt là đường cùng , thỳ ngã rẽ sẽ là hy vọng của bạn "
Trả lời với trích dẫn
  #7  
Cũ 27-12-2006, 11:23 AM
Avatar của Giani
Giani Giani không online
 
Tham gia ngày: Oct 2006
Bài gửi: 19
Cảm ơn: 0
Được cảm ơn 1 lần/1 bài
VKD: 208, Cấp bậc: 4
VKD: 208, Cấp bậc: 4 VKD: 208, Cấp bậc: 4 VKD: 208, Cấp bậc: 4
Chỉ số hoạt động: 0%
Chỉ số hoạt động: 0% Chỉ số hoạt động: 0% Chỉ số hoạt động: 0%
Gửi tin nhắn qua YIM tới Giani

거절 cự tuyệt. ~하다.
거주 cư trú. ~하다. ~증명서 giấy chứng nhận cư trú
거지 ăn xin , ăn mày. ~같은 놈 giống thằng ăn mày
거짓 giả dối , gian dối
거짓말 lời nói dối. ~를 하다 nói dối
거짓말쟁이 kẻ hay nói dối
거칠다 ghồ ghề , sần sùi , thô lỗ , cộc cằn거친 놈 thằng thô lỗ .거친 말 lời nói thô lỗ . 피부가 ~ da sần sùi
거품 bong bóng~ 이 되다 thành bong bóng , thành mây khói
거행 cử hành. ~ 하다. 결혼식을 ~하다 cử hành hôn lễ
걱정 sự lo lắng. ~하다 lo lằng. ~할 필요 없다 khô ng cần phải lo. ~하 지마세요 anh đừng lo
건강 sức khỏe. ~이 최고 이다 sức khỏe là trên hết~하다 khỏe mạnh. ~한 사람 người mạnh khỏe. ~한 상태 tình trạng sức khỏe tốt ( khỏe mạnh )
건강진단 kiểm tra sức khỏe , khám sức khỏe
건너다 đi qua
건너가다 đi ngang qua , vượt sang. 강을~ vượt sông , qua sông
건너다보다 nhìn ngang qua , nhìn sang 강을~ nhìn sang bên kia sông
건너편 phía bên kia
건드리다 khiêu khích , khiêu chiến , động chạm vào . ~지마! đừng động vào , đừng chạm vào
건립하다 thành lập
건망증 bệnh đãng trí ~에 걸리다 mắc bệnh đãng trí
건물 nhà cửa , tòa nhà
건방지다 vênh váo~는 태도 thái độ vênh váo
건배 cạn chén . ~하다. ~ 합시다! nào , cùng cạn chén
건설 xây dựng , kiến thiết. ~하다. ~회사 công ty xây dựng
건설부 bộ xây dựng. ~적인 생각 một suy nghĩ có tính xây dựng. ~중이다 đang xây dựng
건전 lành mạnh. ~하다. ~한 책 sách lành mạnh ~한 사상 tư tưởng lành mạnh. ~한 내용 nội dung lành mạnh
건전지 pin , ắc quy
건조 khô.~하다 khô . 공기가 ~하다 không khí khô .~기 mùa khô. ~ 기후 khí hậu khô
건축 kiến trúc , việc xây dựng.~하다. ~중이다 đang được xây dựng. 건축가 kiến trúc sư. ~비 phí xây dựng
걷다 đi bộ. 아장아장 ~ đi chập chững
걸다 treo , móc vào. 옷을 못에 ~ móc áo vào đinh
걸리다 bị treo , móc , mắc. 못에~ bị mắc vào đinh.병 ~ mắc bệnh
걸음 bước chân. 천리 길도 한~부터 con đường ngàn dặm >-cũng bắt đầu từ một bước chân, việc lớn bắt đầu từ việc bé~소리 tiếng bước chân
__________________
" Nếu như trước mắt là đường cùng , thỳ ngã rẽ sẽ là hy vọng của bạn "
Trả lời với trích dẫn
  #8  
Cũ 27-12-2006, 06:01 PM
Avatar của Giani
Giani Giani không online
 
Tham gia ngày: Oct 2006
Bài gửi: 19
Cảm ơn: 0
Được cảm ơn 1 lần/1 bài
VKD: 208, Cấp bậc: 4
VKD: 208, Cấp bậc: 4 VKD: 208, Cấp bậc: 4 VKD: 208, Cấp bậc: 4
Chỉ số hoạt động: 0%
Chỉ số hoạt động: 0% Chỉ số hoạt động: 0% Chỉ số hoạt động: 0%
Gửi tin nhắn qua YIM tới Giani

걸프전쟁 chiến tranh vùng vịnh
검도 kiếm đạo , môn kiếm đạo. ~3단 tam đẳng môn kiếm đạo
검사 sự kiểm tra. ~하다 kiểm tra. 신체~ kiểm tra sức khỏe체력~ kiểm tra thể lực.~단 đòan kiểm tra. ~관 người kiểm tra
검색 sự lục soát , kiểm tra. ~하다
검열 sự kiểm duyệt. ~하다 kiểm duyệt. ~를 받다 bị kiểm duyệt. 열화~기관 cơ quan kiểm duyệt phim
검정 kiểm định
검찰 kiểm sát. ~하다. ~청 sở kiểm soát. ~ 원 viện kiểm sát
검토 kiểm thảo. ~하다. 재~요구하다 yêu cầu tái kiểm thảo
겁 sự sợ hãi. ~나다 sợ hãi. ~쟁이 kẻ nhát gan , đồ nhát gan
겉 bề ngoài~으로 보면 nếu nhìn bề ngoài. ~ 웃음 cười nhạt. ~모습 bề ngoài
게 con cua. ~에 물리다 bị cua cắn
게다가 hơn nữa , thêm vào nữa
게시판 tấm bảng để bên ngoài , bảng thông báo
게으르다 nhác , lười biếng. 공부에~ lười học. 게으름쟁이 kẻ lười nhác , thằng lười

게임 trò chơi. ~을 하다 chơi game
겨드량이 nách. ~에 기다 kẹp vào nách
겨울 mùa đông. ~방학 nghỉ đông. ~밤 đêm đông. ~잠 ngủ đông
격려 khích lệ , khuyến khích , động viên. ~하다 khuyến khích
겪다 mắc phải. 고통을 ~ chịu đau khổ
견고 kiên cố. ~하다
견디다 chịu đựng. 견딜 수 없다 không chịu đựng nổi. 견딜수 없는 추위 cơn lạnh không chịu đựng được
견본 hàng mẫu. ~과 같나 giống như hàng mẫu
결과 kết quả. 좋은~가 나온다 có kết quả tốt
결국 kết cục. ~이 좋지 않다 kết cục không tốt
결근 không đi làm. ~하다 nghỉ làm. 무단~ nghỉ không xin phép
결단 đòan kết. ~하다. ~력이 강하다 sức đòan kết mạnh mẽ. ~이 힘이다 đòan kết là sức mạnh
결론 kết luận. ~ 하다. ~이 나오다 có kết luận~을 내리다 đưa ra kết luận
결승전 trận chung kết. ~에 가다 vào trận chung kết. ~에 들어가다 lọt vào trận chung kết
결심 quyết tâm. ~하다. ~이 흔들리고 있다 quyết tâm đang lung lay. 굳은 ~ sự quyết tâm cứng rắn
결연 kết nghĩa. ~하다. 자매 ~ kết nghĩa chị em. 양도시의 ~ sự kết nghĩa giữa hai thành phố
__________________
" Nếu như trước mắt là đường cùng , thỳ ngã rẽ sẽ là hy vọng của bạn "
Trả lời với trích dẫn
  #9  
Cũ 27-12-2006, 07:44 PM
Avatar của Giani
Giani Giani không online
 
Tham gia ngày: Oct 2006
Bài gửi: 19
Cảm ơn: 0
Được cảm ơn 1 lần/1 bài
VKD: 208, Cấp bậc: 4
VKD: 208, Cấp bậc: 4 VKD: 208, Cấp bậc: 4 VKD: 208, Cấp bậc: 4
Chỉ số hoạt động: 0%
Chỉ số hoạt động: 0% Chỉ số hoạt động: 0% Chỉ số hoạt động: 0%
Gửi tin nhắn qua YIM tới Giani

결정 quyết định. ~하다. ~적 có tính quyết định. ~이 내리다 ra quyết định. …를 ~하다 quyết định việc gì đó
결합 hợp lại , kết hợp. ~하다.
결핵 bệnh suyễn. ~에 거리다 mắc bệnh suyễn .~환자 beenhj nhân suyễn. ~균 vi khuẩn suyễn
결혼 kết hôn , cưới. ~하다. ~식 lễ kết hôn. ~신고 đăng ký kết hôn. ~ 기념일 ngày kỉ niệm kết hôn. ~청첩장 giấy mời đám cưới.국제 ~ lấy chồng ( vợ )nước ngoài. ~의상 áo cưới
겸손 khiêm tốn. ~하다. ~한 태도 thái độ khiêm tốn
겸하다 kiêm nhiệm, kiêm ...을 ~ kieâm….부수상이 외교부 장관을 ~ phó thủ tướng kiêm bộ trưởng ngoại giao
겹치다 trùng , lặp với. 두 결혼식이 ~ hai đám cưới trùng nhau ( thời gian )
경각심 sự cảnh giác
경고 cảnh cáo. ~하다. ~장 giấy cảnh cáo
경공업 công nghiệp nhẹ
경과하다 traei qua , đi qua
경금속 kim loại nhẹ
경기 trận đấu , trận thi đấu. 축구~ trận bóng đá. ~장 sân thi đấu. ~결과 kết quả trận đấu
경도 kinh độ
경력 kinh nghiệm làm việc. ~ 있다 có kinh nghiệm làm việc ~자 người có kinh nghiệm
경례하다 chào. 국기를~ chào quốc cờ
경리 kế tóan~하다. ~ 담당하다 làm kế toán
경마 đua ngựa
경매 bán đấu giá. ~가격 giá bán đấu giá. ~물 vật đấu giá
경보 cảnh báo. ~기 chông báo
경북궁 cung Kyong buk
경부고속도로 đường cao tốc Kyongbu( nối Seoul và Pusan )
경비 kinh phí , chi phí~를 부담하다 chịu kinh phí. ~를 절약하다 tiết kiệm kinh phí. ~가 들다 mất kinh phí , tốn kinh phí
경비 sự canh gác . ~아저씨 bác bảo vệ. ~실 phòng bảo vệ
경영 kinh doanh. ~하다. ~계 giới kinh doanh~자 người kinh doanh
경우 trường hợp , cảnh ngộ. 그 사람의~ hoàn cảnh của anh ấy이런 ~에는 vào trường hợp như thế này특별한~ trường hợp đặc biệt
경유 xăng
경쟁 cạnh tranh. ~하다. ~률 tỷ lệ cạnh tranh. ~력 sức cạnh tranh. ~력을 향상 시키다 nâng cao sức cạnh tranh
__________________
" Nếu như trước mắt là đường cùng , thỳ ngã rẽ sẽ là hy vọng của bạn "
Trả lời với trích dẫn
  #10  
Cũ 29-12-2006, 11:40 PM
Avatar của popo
popo popo không online
Moderator
 
Tham gia ngày: Jan 2006
Đến từ: Ga 12
Bài gửi: 3,477
Cảm ơn: 1,382
Được cảm ơn 2,594 lần/1,182 bài
Blog Entries: 31
VKD: 21,405, Cấp bậc: 63
VKD: 21,405, Cấp bậc: 63 VKD: 21,405, Cấp bậc: 63 VKD: 21,405, Cấp bậc: 63
Chỉ số hoạt động: 99%
Chỉ số hoạt động: 99% Chỉ số hoạt động: 99% Chỉ số hoạt động: 99%
계단
cầu thang

계란
trứng gà

계산하다
tính tiền

계산서
hóa đơn

계약서
bản hợp đồng

계절
mùa

계좌
tài khoản

계획
kế hoạch

고급
cao cấp

고속도로
đường cao tốc

고속버스
xe buýt tốc hành

고양이
con mèo

고열
sốt cao

고장
bị hỏng

고향
quê hương


nơi

공동욕실
phòng tắm tập thể

공무원(80)
viên chức nhà nước

공사 중
công trường

공연
biểu diễn

공원
công viên

공중화장실
nhà vệ sinh công cộng

공항세
thuế sân bay

과일
hoa quả

과자
bánh kẹo

관광
du lịch

관광버스
xe buýt du lịch

관광안내소
trạm hướng dẫn du lịch

광장
quảng trường

광천수
nước suối

교사
giáo viên

교수
giáo sư

교외
ngoại ô

교통사고
tại nạn giao thông

교통신호
đèn giao thông

교환하다
trao đổi

구급차
xe cấp cứu

구두
giày da

구름
mây

구입하다
mua sắm

국가번호
mã số quốc gia

국경일
ngày lễ

국내선
tuyến bay nội địa

국도
quốc lộ

국수
phở

국적
quốc tịch

국제선
tuyến bay quốc tế

국제전화
điện thoại quốc tế

군인
bộ đội


tai

귀걸이
bông tai

귀국
về nước

귀금속
vàng bạc đá quý

귀엽다
đáng yêu

귀중품 보관소
nơi gửi đồ có giá trị

그것
cái đó

그런데
nhưng mà

그림엽서
bưu ảnh

그쪽
hướng ấy

극장
rạp chiếu phim

근처
bên cạnh

글자
chữ viết

금연석
ghế không hút thuốc

금지하다
cấm

급행열차
tàu tốc hành

기간
thời hạn

기내반입 휴대품
đồ cầm tay vào máy bay

기내식
đồ ăn trong máy bay

기념품 가게
cửa hàng lưu niệm

기다리다
chờ

기쁘다
vui mừng

기온
nhiệt độ

기입하다
ghi vào

기자
nhà báo

기저귀
tã lót vệ sinh

기침
ho

기혼
đã kết hôn

기후
khí hậu

길다
dài

긴급
khẩn cấp

긴소매
ống tay áo dài


đường

깊다
sâu

병따개
cái mở nắp chai

깨끗하다
sạch sẽ

깨뜨리다
vỡ

깨지기 쉽다
dễ vỡ


kẹo cao su


hoa

끝내다
kết thúc
Trả lời với trích dẫn
Trả lời

Bookmarks
Quảng cáo

Ðiều chỉnh

Quuyền hạn của bạn
Bạn không thể gửi chủ đề mới
Bạn không thể trả lời bài viết
Bạn không thể gửi đính kèm
Bạn không thể sửa bài viết của mình

BB code is Mở
Smilies đang Mở
[IMG] đang Mở
HTML đang Tắt
Trackbacks are Tắt
Pingbacks are Tắt
Refbacks are Tắt


Chủ đề giống nhau
Chủ đề Người gửi Diễn đàn Trả lời Bài mới gửi
Hoa hậu VN08 _ THÙY DUNG. tuoi_ngoc Tin Điện ảnh 482 30-01-2010 05:34 PM
Tôn giáo Hàn Quốc. viet_dientu_stk Hàn Quốc 0 10-11-2008 04:37 PM
lịch sử đất nước Hàn Quốc. viet_dientu_stk Hàn Quốc 0 09-11-2008 09:18 PM
Cô dâu Việt trên đất Hàn . Nai Gia đình Việt Hàn 25 15-09-2008 01:33 AM
Chữ Việt cổ: Một phần kho tàng văn minh Việt còn ít được biết đến mysun Quê hương yêu dấu 0 11-07-2008 02:47 AM

Website học tiếng Anh Dịch Vụ Thẻ Điện Thoại Diễn đàn của Cộng đồng Kỹ Thuật Vật Liệu -Cơ Khí - Tự Động Hóa - Kỹ thuật Công nghiệp Việt Nam

Bây giờ là 12:24 AM (giờ GMT +10)


Diễn đàn Thanh niên và Sinh viên Việt Nam tại Hàn Quốc
Bản quyền thuộc VNKR Online ©2002 - 2010
Powered by vBulletin® Copyright ©2000 - 2010, Jelsoft Enterprises Ltd.
Search Engine Optimization by vBSEO 3.3.1