|
Ðề: Mẫu câu cơ bản tiếng Hàn quốc
Mẫu 84 _중이다
Đang làm gì/đang trong quá trình ...
1. 그 분은 수업중이에요.
Anh ta đang học .
2. 김 선생님은 지금 휴가중이에요.
Ông Kim đang nghỉ phép.
3. 그 일이 진행주이에요.
Công việc đó đang dược tiến hành.
4. 협상중이에요.
Vấn đề đó đang được đàm phán.
5. 전화가 통화중이에요.
Đường dây điện thoại đang bận.
|